Từ vựng B1

Chủ đề planning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expansion

/ɪkˈspæn.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2690

Nghĩa

sự mở rộng n.

Định nghĩa · The act of increasing in size or scope.

“The company announced an overseas expansion plan.”Công ty đã thông báo kế hoạch mở rộng ra nước ngoài.

“Rapid expansion can strain company resources.”Mở rộng nhanh chóng có thể gây áp lực lên nguồn lực công ty.

Đồng nghĩa growthenlargement
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expansio'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong bài thi.

Ghi chú · 'Expansion' là danh từ của 'expand'; hay xuất hiện trong báo cáo thường niên và kế hoạch kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...