expansion
Nghĩa
Định nghĩa · The act of increasing in size or scope.
“The company announced an overseas expansion plan.”Công ty đã thông báo kế hoạch mở rộng ra nước ngoài.
“Rapid expansion can strain company resources.”Mở rộng nhanh chóng có thể gây áp lực lên nguồn lực công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong bài thi.
Ghi chú · 'Expansion' là danh từ của 'expand'; hay xuất hiện trong báo cáo thường niên và kế hoạch kinh doanh.