Kho từ › planning › expansion

expansion

B1 n. 📁 planning TOEIC
sự mở rộng
UK /ɪkˈspæn.ʃən/ · US /ɪkˈspæn.ʃən/
The act of increasing in size or scope.
The company announced an overseas expansion plan.
→ Công ty đã thông báo kế hoạch mở rộng ra nước ngoài.
Rapid expansion can strain company resources.→ Mở rộng nhanh chóng có thể gây áp lực lên nguồn lực công ty.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expansio'.
Đồng nghĩa
growthenlargement
Collocations
business expansionoverseas expansionrapid expansionexpansion plan
Họ từ
expandexpansiveexpanding
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong bài thi.
'Expansion' là danh từ của 'expand'; hay xuất hiện trong báo cáo thường niên và kế hoạch kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...