Từ vựng B1

Chủ đề planning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

implement

/ˈɪm.plɪ.ment/ B1 TOEIC phổ biến #2686

Nghĩa

thực hiện, triển khai v.

Định nghĩa · To put a plan or decision into action.

“The team will implement the plan next month.”Nhóm sẽ triển khai kế hoạch vào tháng tới.

“It is difficult to implement major changes quickly.”Việc thực hiện các thay đổi lớn một cách nhanh chóng rất khó khăn.

Mẹo IELTS · Nói rõ cách thực hiện kế hoạch trong bài viết.

Ghi chú · 'Implement' (triển khai) khác 'plan' (lập kế hoạch): implement = đưa kế hoạch vào thực tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...