Kho từ › planning › implement

implement

B1 v. 📁 planning TOEIC
thực hiện, triển khai
UK /ˈɪm.plɪ.ment/ · US /ˈɪm.plɪ.ment/
To put a plan or decision into action.
The team will implement the plan next month.
→ Nhóm sẽ triển khai kế hoạch vào tháng tới.
It is difficult to implement major changes quickly.→ Việc thực hiện các thay đổi lớn một cách nhanh chóng rất khó khăn.
Đồng nghĩa
executecarry out
Collocations
implement a planimplement changesfully implementimplement a policy
Họ từ
implementationimplementer
🎯 IELTS: Nói rõ cách thực hiện kế hoạch trong bài viết.
'Implement' (triển khai) khác 'plan' (lập kế hoạch): implement = đưa kế hoạch vào thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...