Kho từ › planning › phase

phase

B1 n. 📁 planning TOEIC
giai đoạn
UK /feɪz/ · US /feɪz/
A specific stage or step in a process.
We are entering the final phase of the project.
→ Chúng tôi đang bước vào giai đoạn cuối của dự án.
Phase one will focus on market research.→ Giai đoạn một sẽ tập trung vào nghiên cứu thị trường.
Đồng nghĩa
stagestep
Collocations
phase oneinitial phasefinal phasephase out
Họ từ
phasedphasing
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả tiến trình trong IELTS.
'Phase' dùng phổ biến trong project management; 'phase out' = loại bỏ dần dần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...