Kho từ › planning › outline

outline

B1 v./n. 📁 planning TOEIC
phác thảo, trình bày tổng quát
UK /ˈaʊt.laɪn/ · US /ˈaʊt.laɪn/
To give a general description or main points of something.
She outlined the new marketing plan clearly.
→ Cô ấy đã phác thảo kế hoạch marketing mới một cách rõ ràng.
Please provide a brief outline of your proposal.→ Vui lòng cung cấp bản phác thảo ngắn gọn về đề xuất của bạn.
Cấu tạo
Từ 'outline' được tạo thành từ 'out' và 'line'.
Đồng nghĩa
summarizesketch
Collocations
brief outlineoutline a planoutline the stepsgeneral outline
Họ từ
outlined
🎯 IELTS: Sử dụng 'outline' để trình bày ý tưởng rõ ràng.
'Outline' (phác thảo) ≠ 'detail' (chi tiết). Dùng khi trình bày tổng quan trước khi đi vào chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...