Kho từ › planning › contingency

contingency

B1 n. 📁 planning TOEIC
kế hoạch dự phòng, tình huống bất ngờ
UK /kənˈtɪn.dʒən.si/ · US /kənˈtɪn.dʒən.si/
A backup plan for unexpected situations.
We have a contingency plan for supply delays.
→ Chúng tôi có kế hoạch dự phòng cho trường hợp chậm cung ứng.
Budget a contingency fund for unexpected costs.→ Lập quỹ dự phòng cho các chi phí bất ngờ.
Đồng nghĩa
backupfallback
Collocations
contingency plancontingency fundcontingency budgetplan for contingencies
Họ từ
contingent
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về rủi ro trong IELTS.
'Contingency plan' = kế hoạch B (dự phòng). Dùng khi xét tình huống xấu nhất trong lập kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...