align
Nghĩa
Định nghĩa · To bring into agreement or alignment.
“Our goals must align with the company strategy.”Mục tiêu của chúng ta phải phù hợp với chiến lược công ty.
“The new plan aligns with investor expectations.”Kế hoạch mới phù hợp với kỳ vọng của nhà đầu tư.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự đồng nhất trong IELTS.
Ghi chú · 'Align with' (phù hợp với) rất thông dụng trong văn bản kinh doanh; 'alignment' = sự đồng nhất.