Kho từ › planning › align

align

B1 v. 📁 planning TOEIC
phù hợp, đồng nhất hướng đi
UK /əˈlaɪn/ · US /əˈlaɪn/
To bring into agreement or alignment.
Our goals must align with the company strategy.
→ Mục tiêu của chúng ta phải phù hợp với chiến lược công ty.
The new plan aligns with investor expectations.→ Kế hoạch mới phù hợp với kỳ vọng của nhà đầu tư.
Đồng nghĩa
matchfit
Collocations
align with strategyalign goalsalign prioritiesclosely aligned
Họ từ
alignmentalignedrealign
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự đồng nhất trong IELTS.
'Align with' (phù hợp với) rất thông dụng trong văn bản kinh doanh; 'alignment' = sự đồng nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...