Từ vựng B1

Chủ đề planning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

align

/əˈlaɪn/ B1 TOEIC phổ biến #2694

Nghĩa

phù hợp, đồng nhất hướng đi v.

Định nghĩa · To bring into agreement or alignment.

“Our goals must align with the company strategy.”Mục tiêu của chúng ta phải phù hợp với chiến lược công ty.

“The new plan aligns with investor expectations.”Kế hoạch mới phù hợp với kỳ vọng của nhà đầu tư.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự đồng nhất trong IELTS.

Ghi chú · 'Align with' (phù hợp với) rất thông dụng trong văn bản kinh doanh; 'alignment' = sự đồng nhất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...