Kho từ › planning › resource

resource

B1 n. 📁 planning TOEIC
nguồn lực, tài nguyên
UK /ˈriː.sɔːrs/ · US /ˈriː.sɔːrs/
A supply or source of something useful or valuable.
We lack sufficient resources to complete the plan.
→ Chúng ta thiếu nguồn lực đủ để hoàn thành kế hoạch.
Human resources are the most valuable asset.→ Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất.
Cấu tạo
Từ 'resource' có nguồn gốc từ 're-' và 'source'.
Đồng nghĩa
assetsupply
Collocations
allocate resourceshuman resourcesfinancial resourcesresource planning
Họ từ
resourcefulresourcing
🎯 IELTS: Sử dụng 'resource' để nhấn mạnh tầm quan trọng của tài nguyên.
'Resource planning' = lập kế hoạch nguồn lực; 'human resources' (HR) = nhân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...