Kho từ › planning › scenario

scenario

B1 n. 📁 planning TOEIC
tình huống, kịch bản
UK /sɪˈnɛər.i.oʊ/ · US /sɪˈnɛər.i.oʊ/
A situation or event that could happen in the future.
We analyzed three possible business scenarios.
→ Chúng tôi đã phân tích ba kịch bản kinh doanh có thể xảy ra.
In the best-case scenario, profits double.→ Trong kịch bản tốt nhất, lợi nhuận tăng gấp đôi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý, nghĩa là 'kịch bản'.
Đồng nghĩa
situationcase
Collocations
best-case scenarioworst-case scenariobusiness scenarioplan for scenarios
Họ từ
scenario (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình huống trong bài viết.
'Best-case / worst-case scenario' = kịch bản tốt nhất / tệ nhất — cặp từ cực phổ biến trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...