scenario
Nghĩa
Định nghĩa · A situation or event that could happen in the future.
“We analyzed three possible business scenarios.”Chúng tôi đã phân tích ba kịch bản kinh doanh có thể xảy ra.
“In the best-case scenario, profits double.”Trong kịch bản tốt nhất, lợi nhuận tăng gấp đôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống trong bài viết.
Ghi chú · 'Best-case / worst-case scenario' = kịch bản tốt nhất / tệ nhất — cặp từ cực phổ biến trong kinh doanh.