Từ vựng B1

Chủ đề planning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scenario

/sɪˈnɛər.i.oʊ/ B1 TOEIC phổ biến #2696

Nghĩa

tình huống, kịch bản n.

Định nghĩa · A situation or event that could happen in the future.

“We analyzed three possible business scenarios.”Chúng tôi đã phân tích ba kịch bản kinh doanh có thể xảy ra.

“In the best-case scenario, profits double.”Trong kịch bản tốt nhất, lợi nhuận tăng gấp đôi.

Đồng nghĩa situationcase
Họ từ scenario (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Ý, nghĩa là 'kịch bản'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống trong bài viết.

Ghi chú · 'Best-case / worst-case scenario' = kịch bản tốt nhất / tệ nhất — cặp từ cực phổ biến trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...