Từ vựng B1

Chủ đề conferences · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

seminar

/ˈsem.ɪ.nɑːr/ B1 TOEIC phổ biến #2697

Nghĩa

buổi hội thảo, lớp học chuyên đề n.

Định nghĩa · A meeting for discussion or training on a specific topic.

“She attended a marketing seminar last week.”Cô ấy đã tham dự một hội thảo marketing tuần trước.

“The seminar covers advanced negotiation skills.”Hội thảo đề cập đến kỹ năng đàm phán nâng cao.

Mẹo IELTS · Nêu rõ chủ đề của buổi hội thảo trong bài nói.

Ghi chú · 'Seminar' thường nhỏ hơn 'conference', tập trung thảo luận chuyên sâu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...