Kho từ › conferences › venue

venue

B1 n. 📁 conferences TOEIC
địa điểm tổ chức sự kiện
UK /ˈvenjuː/ · US /ˈvenjuː/
The place where an event takes place.
The conference venue is downtown near the hotel.
→ Địa điểm hội nghị ở trung tâm thành phố, gần khách sạn.
Please confirm the venue before sending invitations.→ Vui lòng xác nhận địa điểm trước khi gửi thư mời.
Đồng nghĩa
locationsitefacility
Collocations
conference venuebook a venuevenue capacitychange the venue
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự kiện trong IELTS.
'Venue' ONLY cho sự kiện, không dùng cho địa điểm thông thường như nhà hay văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...