registration
Nghĩa
Định nghĩa · The process of signing up or registering for something.
“Online registration closes on Monday morning.”Đăng ký trực tuyến đóng vào sáng thứ Hai.
“Please bring your registration confirmation email.”Vui lòng mang theo email xác nhận đăng ký.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ quy trình đăng ký trong bài viết.
Ghi chú · 'Registration desk' = bàn đăng ký tại cửa; thường xuất hiện trong TOEIC Part 4 announcements.