Kho từ › conferences › keynote

keynote

B1 n. 📁 conferences TOEIC
bài phát biểu chính (chủ đề)
UK /ˈkiː.noʊt/ · US /ˈkiː.noʊt/
A main speech that sets the theme for an event.
The CEO gave the keynote speech.
→ Giám đốc đã đọc bài phát biểu chính.
She is the keynote speaker at the summit.→ Cô ấy là diễn giả chính tại hội nghị thượng đỉnh.
Đồng nghĩa
main speechfeatured address
Collocations
keynote speechkeynote speakerdeliver the keynoteopening keynote
🎯 IELTS: Nói về bài phát biểu chính trong sự kiện.
'Keynote speaker' = diễn giả chính của hội nghị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...