Kho từ › conferences › exhibition

exhibition

B1 n. 📁 conferences TOEIC
triển lãm
UK /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ · US /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/
An event where items are displayed for people to see.
The trade exhibition attracted hundreds of companies.
→ Triển lãm thương mại thu hút hàng trăm công ty.
Visit the product exhibition on the second floor.→ Hãy ghé thăm triển lãm sản phẩm ở tầng hai.
Cấu tạo
Từ 'exhibition' được hình thành từ 'exhibit' và hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
expotrade showdisplay
Collocations
trade exhibitionexhibition hallexhibition boothhost an exhibition
Họ từ
exhibitexhibitorexhibit (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'exhibition' khi nói về sự kiện công cộng.
'Exhibition' rộng hơn 'expo'; 'exhibitor' = công ty/người trưng bày tại triển lãm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...