badge
Nghĩa
Định nghĩa · A small sign or card worn to show identity.
“Wear your badge at all times during the event.”Hãy đeo thẻ tên trong suốt sự kiện.
“Lost badges can be replaced at the info desk.”Thẻ bị mất có thể được thay thế tại bàn thông tin.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · 'Badge' trong hội nghị thường đeo bằng dây 'lanyard'; ghi tên và tổ chức.