Kho từ › conferences › badge

badge

B1 n. 📁 conferences TOEIC
thẻ đeo tên, phù hiệu
UK /bædʒ/ · US /bædʒ/
A small sign or card worn to show identity.
Wear your badge at all times during the event.
→ Hãy đeo thẻ tên trong suốt sự kiện.
Lost badges can be replaced at the info desk.→ Thẻ bị mất có thể được thay thế tại bàn thông tin.
Đồng nghĩa
name tagpass
Collocations
conference badgename badgeID badgewear a badge
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sự kiện trong IELTS.
'Badge' trong hội nghị thường đeo bằng dây 'lanyard'; ghi tên và tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...