Từ vựng B1

Chủ đề conferences · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

moderator

/ˈmɒd.ər.eɪ.tər/ B1 TOEIC phổ biến #2703

Nghĩa

người điều phối, chủ tọa n.

Định nghĩa · A person who leads a discussion or meeting.

“The moderator introduced each panel speaker.”Người điều phối đã giới thiệu từng diễn giả trong buổi thảo luận.

“She served as moderator for the afternoon session.”Cô ấy đảm nhận vai trò điều phối cho buổi chiều.

Mẹo IELTS · Nói về vai trò của người điều phối trong các cuộc họp.

Ghi chú · 'Moderator' giữ trật tự và đặt câu hỏi; 'facilitator' nghiêng về hỗ trợ nhóm thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...