Kho từ › conferences › moderator

moderator

B1 n. 📁 conferences TOEIC
người điều phối, chủ tọa
UK /ˈmɒd.ər.eɪ.tər/ · US /ˈmɒd.ər.eɪ.tər/
A person who leads a discussion or meeting.
The moderator introduced each panel speaker.
→ Người điều phối đã giới thiệu từng diễn giả trong buổi thảo luận.
She served as moderator for the afternoon session.→ Cô ấy đảm nhận vai trò điều phối cho buổi chiều.
Đồng nghĩa
facilitatorchairperson
Collocations
panel moderatorsession moderatoract as moderatormoderator role
Họ từ
moderatemoderationmoderated
🎯 IELTS: Nói về vai trò của người điều phối trong các cuộc họp.
'Moderator' giữ trật tự và đặt câu hỏi; 'facilitator' nghiêng về hỗ trợ nhóm thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...