Kho từ › conferences › breakout

breakout

B1 adj. 📁 conferences TOEIC
(phiên) nhóm nhỏ, tách ra từ hội nghị chính
UK /ˈbreɪk.aʊt/ · US /ˈbreɪk.aʊt/
A small group that separates from a larger meeting.
Join us for a breakout session after lunch.
→ Hãy tham gia phiên nhóm nhỏ sau bữa trưa.
Breakout rooms are assigned on the conference app.→ Các phòng nhóm nhỏ được phân công trên ứng dụng hội nghị.
Đồng nghĩa
subgroupdiscussion group
Collocations
breakout sessionbreakout roombreakout groupattend a breakout
Họ từ
break out (v)
🎯 IELTS: Nói về nhóm nhỏ trong hội nghị trong bài viết.
'Breakout session' = phiên thảo luận tách nhóm nhỏ; rất hay xuất hiện trong announcement TOEIC Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...