Từ vựng B1

Chủ đề conferences · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

networking

/ˈnet.wɜːr.kɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2706

Nghĩa

giao lưu kết nối chuyên nghiệp n.

Định nghĩa · The act of meeting and connecting with others professionally.

“The networking lunch starts at noon in Hall B.”Bữa trưa giao lưu bắt đầu lúc trưa tại Hội trường B.

“Networking is a key benefit of attending conferences.”Giao lưu kết nối là lợi ích quan trọng khi tham dự hội nghị.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về cơ hội nghề nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · 'Networking' trong ngữ cảnh nghề nghiệp = xây dựng quan hệ; không chỉ về mạng máy tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...