Kho từ › conferences › networking

networking

B1 n. 📁 conferences TOEIC
giao lưu kết nối chuyên nghiệp
UK /ˈnet.wɜːr.kɪŋ/ · US /ˈnet.wɜːr.kɪŋ/
The act of meeting and connecting with others professionally.
The networking lunch starts at noon in Hall B.
→ Bữa trưa giao lưu bắt đầu lúc trưa tại Hội trường B.
Networking is a key benefit of attending conferences.→ Giao lưu kết nối là lợi ích quan trọng khi tham dự hội nghị.
Đồng nghĩa
socializingconnecting
Collocations
networking eventnetworking lunchnetworking opportunitynetworking session
Họ từ
networknetworkernetwork (v)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cơ hội nghề nghiệp trong IELTS.
'Networking' trong ngữ cảnh nghề nghiệp = xây dựng quan hệ; không chỉ về mạng máy tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...