Từ vựng B1

Chủ đề conferences · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

presenter

/prɪˈzen.tər/ B1 TOEIC phổ biến #2707

Nghĩa

người trình bày, diễn giả n.

Định nghĩa · A person who presents information to an audience.

“Each presenter has twenty minutes to speak.”Mỗi người trình bày có hai mươi phút để phát biểu.

“The presenter used slides to explain the data.”Người trình bày đã dùng slide để giải thích dữ liệu.

Đồng nghĩa speakerlecturer
Cấu tạoTừ 'presenter' được tạo thành từ 'present' và hậu tố '-er'.

Mẹo IELTS · Nói rõ vai trò của presenter trong bài nói.

Ghi chú · 'Presenter' nhấn vào việc đang trình bày; 'speaker' rộng hơn, có thể chỉ người phát biểu ngắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...