concurrent
Nghĩa
Định nghĩa · Happening at the same time as something else.
“There are three concurrent sessions this afternoon.”Có ba phiên diễn ra đồng thời chiều nay.
“Concurrent workshops allow attendees to choose topics.”Các buổi hội thảo song song cho phép người tham dự chọn chủ đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng để so sánh các sự kiện trong bài viết.
Ghi chú · 'Concurrent sessions' = nhiều phiên chạy cùng lúc; người tham dự phải chọn một.