Từ vựng B1

Chủ đề conferences · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

concurrent

/kənˈkɜːr.ənt/ B1 TOEIC phổ biến #2708

Nghĩa

diễn ra đồng thời, song song adj.

Định nghĩa · Happening at the same time as something else.

“There are three concurrent sessions this afternoon.”Có ba phiên diễn ra đồng thời chiều nay.

“Concurrent workshops allow attendees to choose topics.”Các buổi hội thảo song song cho phép người tham dự chọn chủ đề.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'cùng chạy'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để so sánh các sự kiện trong bài viết.

Ghi chú · 'Concurrent sessions' = nhiều phiên chạy cùng lúc; người tham dự phải chọn một.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...