Kho từ › conferences › concurrent

concurrent

B1 adj. 📁 conferences TOEIC
diễn ra đồng thời, song song
UK /kənˈkɜːr.ənt/ · US /kənˈkɜːr.ənt/
Happening at the same time as something else.
There are three concurrent sessions this afternoon.
→ Có ba phiên diễn ra đồng thời chiều nay.
Concurrent workshops allow attendees to choose topics.→ Các buổi hội thảo song song cho phép người tham dự chọn chủ đề.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'cùng chạy'.
Đồng nghĩa
simultaneousparalleloverlapping
Collocations
concurrent sessionconcurrent workshopsrun concurrentlyconcurrent tracks
Họ từ
concurrentlyconcurrence
🎯 IELTS: Sử dụng để so sánh các sự kiện trong bài viết.
'Concurrent sessions' = nhiều phiên chạy cùng lúc; người tham dự phải chọn một.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...