Từ vựng B1

Chủ đề conferences · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plenary

/ˈpliː.nər.i/ B1 TOEIC phổ biến #2710

Nghĩa

toàn thể, dành cho tất cả người tham dự adj.

Định nghĩa · Relating to all members of a group or meeting.

“All delegates must attend the plenary session.”Tất cả đại biểu phải tham dự phiên toàn thể.

“The plenary address will be streamed live online.”Bài phát biểu toàn thể sẽ được phát trực tiếp trực tuyến.

Đồng nghĩa fullgeneralmain
Họ từ plenum
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'plenus' (đầy đủ trong tiếng Latinh).

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần mô tả sự kiện lớn.

Ghi chú · 'Plenary session' = phiên họp toàn thể; 'breakout session' = phiên nhóm nhỏ — hay xuất hiện cùng nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...