plenary
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to all members of a group or meeting.
“All delegates must attend the plenary session.”Tất cả đại biểu phải tham dự phiên toàn thể.
“The plenary address will be streamed live online.”Bài phát biểu toàn thể sẽ được phát trực tiếp trực tuyến.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần mô tả sự kiện lớn.
Ghi chú · 'Plenary session' = phiên họp toàn thể; 'breakout session' = phiên nhóm nhỏ — hay xuất hiện cùng nhau.