Kho từ › conferences › plenary

plenary

B1 adj. 📁 conferences TOEIC
toàn thể, dành cho tất cả người tham dự
UK /ˈpliː.nər.i/ · US /ˈpliː.nər.i/
Relating to all members of a group or meeting.
All delegates must attend the plenary session.
→ Tất cả đại biểu phải tham dự phiên toàn thể.
The plenary address will be streamed live online.→ Bài phát biểu toàn thể sẽ được phát trực tiếp trực tuyến.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'plenus' (đầy đủ trong tiếng Latinh).
Đồng nghĩa
fullgeneralmain
Collocations
plenary sessionplenary addressplenary speakeropening plenary
Họ từ
plenum
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần mô tả sự kiện lớn.
'Plenary session' = phiên họp toàn thể; 'breakout session' = phiên nhóm nhỏ — hay xuất hiện cùng nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...