Kho từ › conferences › wrap-up

wrap-up

B1 n. 📁 conferences TOEIC
phần tổng kết, kết thúc buổi họp
UK /ˈræp.ʌp/ · US /ˈræp.ʌp/
A summary or conclusion at the end of a meeting or event.
The wrap-up session begins at four thirty.
→ Phiên tổng kết bắt đầu lúc bốn giờ ba mươi.
Please stay for the wrap-up and closing remarks.→ Vui lòng ở lại phần tổng kết và lời phát biểu bế mạc.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'wrap' và 'up', nghĩa là 'kết thúc'.
Đồng nghĩa
summaryclosingconclusion
Collocations
wrap-up sessiondaily wrap-upconference wrap-upclosing wrap-up
Họ từ
wrap up (v)
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh kết luận trong bài nói.
'Wrap up' (v) = kết thúc buổi họp; 'wrap-up' (n/adj) = phần tổng kết — cần dấu gạch ngang khi dùng như danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...