Kho từ › insurance › coverage

coverage

B1 n. 📁 insurance TOEIC
phạm vi bảo hiểm; quyền lợi được bảo hiểm
UK /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ · US /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/
The extent of protection provided by an insurance policy.
This plan offers full medical coverage.
→ Gói này cung cấp bảo hiểm y tế toàn diện.
Check your coverage before traveling abroad.→ Hãy kiểm tra phạm vi bảo hiểm trước khi ra nước ngoài.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'coperire'.
Đồng nghĩa
protectionbenefits
Collocations
full coveragemedical coveragecoverage limitinsurance coveragecoverage period
Họ từ
covercovereduncover
🎯 IELTS: Nói về phạm vi bảo hiểm có thể làm bài viết của bạn phong phú hơn.
'Coverage' trả lời câu hỏi 'bảo hiểm bao gồm những gì'; đừng nhầm với 'cover' (động từ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...