Từ vựng B1

Chủ đề insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

coverage

/ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #2831

Nghĩa

phạm vi bảo hiểm; quyền lợi được bảo hiểm n.

Định nghĩa · The extent of protection provided by an insurance policy.

“This plan offers full medical coverage.”Gói này cung cấp bảo hiểm y tế toàn diện.

“Check your coverage before traveling abroad.”Hãy kiểm tra phạm vi bảo hiểm trước khi ra nước ngoài.

Đồng nghĩa protectionbenefits
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'coperire'.

Mẹo IELTS · Nói về phạm vi bảo hiểm có thể làm bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · 'Coverage' trả lời câu hỏi 'bảo hiểm bao gồm những gì'; đừng nhầm với 'cover' (động từ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...