Kho từ › insurance › premium

premium

B1 n. 📁 insurance TOEIC
phí bảo hiểm
UK /ˈpriː.mi.əm/ · US /ˈpriː.mi.əm/
A payment made for insurance coverage.
The monthly premium is quite low.
→ Phí bảo hiểm hằng tháng khá thấp.
You pay the premium every year.→ Bạn trả phí bảo hiểm mỗi năm.
Đồng nghĩa
feecharge
Collocations
insurance premiumpay a premiummonthly premiumannual premiumpremium rate
Họ từ
premium (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chi phí bảo hiểm.
Trong bảo hiểm, 'premium' = phí phải đóng (không phải 'cao cấp').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...