premium
/ˈpriː.mi.əm/ B1 TOEIC phổ biến #2830
Nghĩa
phí bảo hiểm
n.
Định nghĩa · A payment made for insurance coverage.
“The monthly premium is quite low.”Phí bảo hiểm hằng tháng khá thấp.
“You pay the premium every year.”Bạn trả phí bảo hiểm mỗi năm.
Họ từ
premium (adj)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chi phí bảo hiểm.
Ghi chú · Trong bảo hiểm, 'premium' = phí phải đóng (không phải 'cao cấp').