Kho từ › insurance › policyholder

policyholder

B1 n. 📁 insurance TOEIC
người giữ hợp đồng bảo hiểm; chủ hợp đồng
UK /ˈpɒl.ɪ.si.hoʊl.dər/ · US /ˈpɒl.ɪ.si.hoʊl.dər/
A person who owns an insurance policy.
The policyholder must pay on time.
→ Chủ hợp đồng phải thanh toán đúng hạn.
Policyholders can update their details online.→ Chủ hợp đồng có thể cập nhật thông tin trực tuyến.
Đồng nghĩa
insuredsubscriber
Collocations
policyholder rightsregistered policyholderpolicyholder noticeexisting policyholder
Họ từ
policyholderhold
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi thảo luận về bảo hiểm.
'Policyholder' = người sở hữu hợp đồng (thường là người mua); 'insured' = người được bảo hiểm (có thể khác nhau).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...