Từ vựng B1

Chủ đề insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

policyholder

/ˈpɒl.ɪ.si.hoʊl.dər/ B1 TOEIC phổ biến #2836

Nghĩa

người giữ hợp đồng bảo hiểm; chủ hợp đồng n.

Định nghĩa · A person who owns an insurance policy.

“The policyholder must pay on time.”Chủ hợp đồng phải thanh toán đúng hạn.

“Policyholders can update their details online.”Chủ hợp đồng có thể cập nhật thông tin trực tuyến.

Mẹo IELTS · Nên dùng từ này khi thảo luận về bảo hiểm.

Ghi chú · 'Policyholder' = người sở hữu hợp đồng (thường là người mua); 'insured' = người được bảo hiểm (có thể khác nhau).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...