policyholder
Nghĩa
Định nghĩa · A person who owns an insurance policy.
“The policyholder must pay on time.”Chủ hợp đồng phải thanh toán đúng hạn.
“Policyholders can update their details online.”Chủ hợp đồng có thể cập nhật thông tin trực tuyến.
Mẹo IELTS · Nên dùng từ này khi thảo luận về bảo hiểm.
Ghi chú · 'Policyholder' = người sở hữu hợp đồng (thường là người mua); 'insured' = người được bảo hiểm (có thể khác nhau).