beneficiary
Nghĩa
Định nghĩa · A person who receives benefits from an insurance policy.
“Name your spouse as the beneficiary.”Hãy chỉ định vợ/chồng bạn là người thụ hưởng.
“The beneficiary receives the payout upon death.”Người thụ hưởng nhận tiền chi trả khi có người mất.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'beneficiary' khi nói về quyền lợi trong IELTS.
Ghi chú · Từ dài dễ đánh vần sai: bene-fici-ary. Nhớ: bene = tốt, ficiary = người nhận.