Từ vựng B1

Chủ đề insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

insure

/ɪnˈʃʊr/ B1 TOEIC phổ biến #2834

Nghĩa

mua bảo hiểm cho; bảo hiểm v.

Định nghĩa · To protect something with insurance.

“You must insure your car before driving.”Bạn phải mua bảo hiểm xe trước khi lái.

“The house is insured against fire and flood.”Ngôi nhà được bảo hiểm chống hỏa hoạn và lũ lụt.

Đồng nghĩa coverprotectunderwrite
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'in-' và 'sure'.

Mẹo IELTS · Nói về bảo hiểm có thể làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · 'Insure' = mua bảo hiểm; đừng nhầm với 'ensure' = đảm bảo (không liên quan bảo hiểm).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...