insure
Nghĩa
Định nghĩa · To protect something with insurance.
“You must insure your car before driving.”Bạn phải mua bảo hiểm xe trước khi lái.
“The house is insured against fire and flood.”Ngôi nhà được bảo hiểm chống hỏa hoạn và lũ lụt.
Mẹo IELTS · Nói về bảo hiểm có thể làm phong phú thêm bài viết.
Ghi chú · 'Insure' = mua bảo hiểm; đừng nhầm với 'ensure' = đảm bảo (không liên quan bảo hiểm).