Kho từ › insurance › exclusion

exclusion

B1 n. 📁 insurance TOEIC
điều khoản loại trừ; trường hợp không được bảo hiểm
UK /ɪkˈskluː.ʒən/ · US /ɪkˈskluː.ʒən/
A situation where someone is left out or not included.
Pre-existing conditions are an exclusion.
→ Bệnh có từ trước là điều khoản loại trừ.
Read the exclusions before signing the policy.→ Đọc kỹ điều khoản loại trừ trước khi ký hợp đồng.
Cấu tạo
Từ 'exclusion' được hình thành từ 'exclude' và hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
exceptionlimitation
Collocations
policy exclusionstandard exclusionlist of exclusionsexclusion clausecoverage exclusion
Họ từ
excludeexclusiveexcluded
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sự không công bằng trong xã hội.
Mục 'Exclusions' trong hợp đồng liệt kê những gì KHÔNG được bảo hiểm — rất quan trọng phải đọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...