Từ vựng B1

Chủ đề insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exclusion

/ɪkˈskluː.ʒən/ B1 TOEIC phổ biến #2837

Nghĩa

điều khoản loại trừ; trường hợp không được bảo hiểm n.

Định nghĩa · A situation where someone is left out or not included.

“Pre-existing conditions are an exclusion.”Bệnh có từ trước là điều khoản loại trừ.

“Read the exclusions before signing the policy.”Đọc kỹ điều khoản loại trừ trước khi ký hợp đồng.

Đồng nghĩa exceptionlimitation
Cấu tạoTừ 'exclusion' được hình thành từ 'exclude' và hậu tố '-ion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về sự không công bằng trong xã hội.

Ghi chú · Mục 'Exclusions' trong hợp đồng liệt kê những gì KHÔNG được bảo hiểm — rất quan trọng phải đọc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...