compensate
Nghĩa
Định nghĩa · To give money to someone for a loss or injury.
“The company will compensate for your loss.”Công ty sẽ bồi thường cho tổn thất của bạn.
“Travelers are compensated for delayed flights.”Hành khách được bồi thường khi chuyến bay bị trễ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'compensate' khi nói về bồi thường trong IELTS.
Ghi chú · Hay gặp dạng noun 'compensation' trong văn bản bảo hiểm hơn động từ.