Từ vựng B1

Chủ đề insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compensate

/ˈkɒm.pən.seɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2833

Nghĩa

bồi thường; đền bù v.

Định nghĩa · To give money to someone for a loss or injury.

“The company will compensate for your loss.”Công ty sẽ bồi thường cho tổn thất của bạn.

“Travelers are compensated for delayed flights.”Hành khách được bồi thường khi chuyến bay bị trễ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'compensate' khi nói về bồi thường trong IELTS.

Ghi chú · Hay gặp dạng noun 'compensation' trong văn bản bảo hiểm hơn động từ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...