claim
Nghĩa
Định nghĩa · A statement that something is true, often needing proof.
“She filed a claim after the accident.”Cô ấy đã nộp yêu cầu bồi thường sau tai nạn.
“The claim was approved within two weeks.”Yêu cầu bồi thường được chấp thuận trong hai tuần.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về yêu cầu bồi thường trong IELTS.
Ghi chú · 'File/submit a claim' = nộp đơn yêu cầu bồi thường; 'claim' cũng là động từ: 'to claim compensation'.