Kho từ › insurance › claim

claim

B1 n., v. 📁 insurance TOEIC
yêu cầu bồi thường; nộp yêu cầu bồi thường
UK /kleɪm/ · US /kleɪm/
A statement that something is true, often needing proof.
She filed a claim after the accident.
→ Cô ấy đã nộp yêu cầu bồi thường sau tai nạn.
The claim was approved within two weeks.→ Yêu cầu bồi thường được chấp thuận trong hai tuần.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ động từ 'claim'.
Đồng nghĩa
requestapplication
Collocations
file a claiminsurance claimclaim formsubmit a claimdeny a claim
Họ từ
claimantreclaimdisclaimer
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về yêu cầu bồi thường trong IELTS.
'File/submit a claim' = nộp đơn yêu cầu bồi thường; 'claim' cũng là động từ: 'to claim compensation'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...