Từ vựng B1

Chủ đề insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

claim

/kleɪm/ B1 TOEIC phổ biến #2832

Nghĩa

yêu cầu bồi thường; nộp yêu cầu bồi thường n., v.

Định nghĩa · A statement that something is true, often needing proof.

“She filed a claim after the accident.”Cô ấy đã nộp yêu cầu bồi thường sau tai nạn.

“The claim was approved within two weeks.”Yêu cầu bồi thường được chấp thuận trong hai tuần.

Đồng nghĩa requestapplication
Cấu tạoTừ này được hình thành từ động từ 'claim'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về yêu cầu bồi thường trong IELTS.

Ghi chú · 'File/submit a claim' = nộp đơn yêu cầu bồi thường; 'claim' cũng là động từ: 'to claim compensation'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...