Kho từ › insurance › underwrite

underwrite

B1 v. 📁 insurance TOEIC
bảo lãnh; chấp nhận bảo hiểm (rủi ro)
UK /ˈʌn.də.raɪt/ · US /ˈʌn.də.raɪt/
To accept financial responsibility for risks or losses.
The bank agreed to underwrite the project.
→ Ngân hàng đồng ý bảo lãnh cho dự án.
This risk is difficult to underwrite.→ Rủi ro này khó được chấp nhận bảo hiểm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiền tố 'under-' và động từ 'write'.
Đồng nghĩa
guaranteesponsorinsure
Collocations
underwrite a riskunderwrite a policyunderwrite a loaninsurance underwriter
Họ từ
underwriterunderwritingunderwritten
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về bảo hiểm trong IELTS.
'Underwriter' là người/công ty đánh giá rủi ro và quyết định có nhận bảo hiểm không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...