Kho từ › insurance › premium rate

premium rate

B1 n. 📁 insurance TOEIC
mức phí bảo hiểm
UK /ˈpriː.mi.əm reɪt/ · US /ˈpriː.mi.əm reɪt/
The cost you pay for insurance coverage.
Your premium rate depends on your health record.
→ Mức phí bảo hiểm của bạn phụ thuộc hồ sơ sức khỏe.
Smokers usually pay a higher premium rate.→ Người hút thuốc thường trả mức phí bảo hiểm cao hơn.
Cấu tạo
'Premium' có nghĩa là 'cao cấp' và 'rate' là 'mức phí'.
Đồng nghĩa
ratecharge
Collocations
higher premium rateset a premium ratecompetitive premium rateadjust the premium rate
Họ từ
premiumraterating
🎯 IELTS: Nói về mức phí bảo hiểm có thể thể hiện sự hiểu biết tài chính.
'Premium rate' là cụm từ; 'rate' đơn lẻ cũng dùng được trong ngữ cảnh tương tự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...