Kho từ › insurance › adjuster

adjuster

B1 n. 📁 insurance TOEIC
chuyên viên giám định bảo hiểm
UK /əˈdʒʌs.tər/ · US /əˈdʒʌs.tər/
A person who evaluates insurance claims.
An adjuster will inspect the damage.
→ Chuyên viên giám định sẽ kiểm tra thiệt hại.
The adjuster approved a settlement quickly.→ Chuyên viên giám định phê duyệt thỏa thuận nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ 'adjust' (điều chỉnh).
Đồng nghĩa
claims adjusterassessorloss adjuster
Collocations
claims adjusterinsurance adjusterindependent adjusteradjuster reportpublic adjuster
Họ từ
adjustadjustmentreadjust
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về bảo hiểm và bồi thường.
'Claims adjuster' là người thẩm định tổn thất và quyết định mức bồi thường; rất hay gặp trong Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...