Kho từ › insurance › void

void

B1 adj., v. 📁 insurance TOEIC
vô hiệu; hủy bỏ (hợp đồng)
UK /vɔɪd/ · US /vɔɪd/
Not valid or no longer in effect.
The policy is void if you lie on the application.
→ Hợp đồng vô hiệu nếu bạn khai gian.
Fraud can void an insurance policy immediately.→ Gian lận có thể làm hợp đồng bảo hiểm mất hiệu lực ngay lập tức.
Đồng nghĩa
invalidnullcanceled
Collocations
void a policynull and voidvoid the contractrender voidpolicy becomes void
Họ từ
voidableavoidavoidance
🎯 IELTS: Sử dụng 'void' khi nói về hợp đồng trong IELTS.
'Null and void' = hoàn toàn không có giá trị; cụm cố định hay xuất hiện trong văn bản pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...