Kho từ › insurance › waiting period

waiting period

B1 n. 📁 insurance TOEIC
thời gian chờ (trước khi bảo hiểm có hiệu lực)
UK /ˈweɪ.tɪŋ ˈpɪr.i.əd/ · US /ˈweɪ.tɪŋ ˈpɪr.i.əd/
The time you must wait before insurance starts.
There is a 90-day waiting period for dental.
→ Có 90 ngày chờ đối với bảo hiểm nha khoa.
The waiting period starts from the purchase date.→ Thời gian chờ bắt đầu từ ngày mua bảo hiểm.
Cấu tạo
'Waiting' là 'chờ đợi' và 'period' là 'thời gian'.
Đồng nghĩa
elimination periodqualifying period
Collocations
90-day waiting periodwaiting period clauseno waiting periodserve the waiting periodwaiting period for benefits
Họ từ
waitperiod
🎯 IELTS: Nói về thời gian chờ có thể thể hiện sự hiểu biết về bảo hiểm.
Trong thời gian chờ, hợp đồng tồn tại nhưng chưa có hiệu lực cho loại bảo hiểm đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...