Kho từ › insurance › rider

rider

B1 n. 📁 insurance TOEIC
điều khoản bổ sung (đính kèm hợp đồng)
UK /ˈraɪ.dər/ · US /ˈraɪ.dər/
An additional clause in an insurance policy.
Add a disability rider to your life policy.
→ Thêm điều khoản bổ sung về tàn tật vào hợp đồng nhân thọ.
The rider extends coverage for critical illness.→ Điều khoản bổ sung mở rộng bảo hiểm cho bệnh hiểm nghèo.
Đồng nghĩa
endorsementaddendumamendment
Collocations
policy rideradd a riderdisability ridercritical illness riderwaiver of premium rider
Họ từ
rideattachedadd-on
🎯 IELTS: Dùng 'rider' khi nói về bảo hiểm trong IELTS.
'Rider' = phần đính kèm thêm vào hợp đồng chính; thường có phí bổ sung riêng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...