Kho từ › insurance › named insured

named insured

B1 n. 📁 insurance TOEIC
người được bảo hiểm được chỉ định đích danh
UK /neɪmd ɪnˈʃʊrd/ · US /neɪmd ɪnˈʃʊrd/
The person specifically named in an insurance policy.
Only the named insured can file claims.
→ Chỉ người được bảo hiểm đích danh mới được nộp yêu cầu bồi thường.
Add your spouse as a named insured.→ Thêm vợ/chồng bạn là người được bảo hiểm đích danh.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'named' và 'insured'.
Đồng nghĩa
primary insureddesignated insured
Collocations
named insured on the policyprimary named insuredadditional named insuredlisted as named insured
Họ từ
nameinsureinsured
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về bảo hiểm trong IELTS.
Phân biệt: 'named insured' (ghi tên trong hợp đồng) vs 'additional insured' (được thêm vào sau).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...