Kho từ › insurance › term life

term life

B1 n. 📁 insurance TOEIC
bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn
UK /tɜːrm laɪf/ · US /tɜːrm laɪf/
Life insurance that lasts for a specific period.
Term life covers you for 20 years.
→ Bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn bảo vệ bạn trong 20 năm.
Term life is cheaper than whole life insurance.→ Bảo hiểm kỳ hạn rẻ hơn bảo hiểm nhân thọ trọn đời.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
term insurancetemporary life insurance
Collocations
term life policy20-year term lifeterm life premiumbuy term lifeterm life benefit
Họ từ
termlifeinsurance
🎯 IELTS: Sử dụng 'term life' để nói về bảo hiểm trong IELTS.
'Term life' = có thời hạn, hết hạn không có giá trị; 'whole life' = trọn đời, tích lũy giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...