Từ vựng B1

Chủ đề insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

excess

/ˈek.ses/ B1 TOEIC phổ biến #2858

Nghĩa

khoản khấu trừ (thuật ngữ Anh-Anh); phần vượt mức n.

Định nghĩa · The amount deducted from a claim before payment.

“The excess on this policy is £250.”Khoản khấu trừ của hợp đồng này là 250 bảng.

“Pay the excess before the insurer covers the rest.”Trả phần khấu trừ trước khi bảo hiểm chi trả phần còn lại.

Đồng nghĩa deductibleco-payment
Cấu tạoTừ này có nghĩa là 'phần vượt mức'.

Mẹo IELTS · Nói về khoản khấu trừ có thể làm rõ ràng hơn về bảo hiểm.

Ghi chú · 'Excess' = 'deductible' trong tiếng Anh Anh; khi đọc đề TOEIC có thể gặp cả hai từ này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...