Kho từ › insurance › excess

excess

B1 n. 📁 insurance TOEIC
khoản khấu trừ (thuật ngữ Anh-Anh); phần vượt mức
UK /ˈek.ses/ · US /ˈek.ses/
The amount deducted from a claim before payment.
The excess on this policy is £250.
→ Khoản khấu trừ của hợp đồng này là 250 bảng.
Pay the excess before the insurer covers the rest.→ Trả phần khấu trừ trước khi bảo hiểm chi trả phần còn lại.
Cấu tạo
Từ này có nghĩa là 'phần vượt mức'.
Đồng nghĩa
deductibleco-payment
Collocations
compulsory excessvoluntary excesspay the excessexcess amountexcess clause
Họ từ
excessiveexceedin excess of
🎯 IELTS: Nói về khoản khấu trừ có thể làm rõ ràng hơn về bảo hiểm.
'Excess' = 'deductible' trong tiếng Anh Anh; khi đọc đề TOEIC có thể gặp cả hai từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...