excess
Nghĩa
Định nghĩa · The amount deducted from a claim before payment.
“The excess on this policy is £250.”Khoản khấu trừ của hợp đồng này là 250 bảng.
“Pay the excess before the insurer covers the rest.”Trả phần khấu trừ trước khi bảo hiểm chi trả phần còn lại.
Mẹo IELTS · Nói về khoản khấu trừ có thể làm rõ ràng hơn về bảo hiểm.
Ghi chú · 'Excess' = 'deductible' trong tiếng Anh Anh; khi đọc đề TOEIC có thể gặp cả hai từ này.