Từ vựng B1

Chủ đề insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

premium due

/ˈpriː.mi.əm djuː/ B1 TOEIC phổ biến #2859

Nghĩa

phí bảo hiểm đến hạn n.

Định nghĩa · The amount you must pay for insurance coverage.

“The premium due is payable by the 1st.”Phí bảo hiểm đến hạn phải nộp trước ngày 1.

“An overdue premium may lapse your policy.”Phí bảo hiểm quá hạn có thể làm hợp đồng mất hiệu lực.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'premium due' khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Premium due' hay xuất hiện trong thư nhắc thanh toán (billing notice) — đề TOEIC Part 7 dạng letter.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...