premium due
Nghĩa
Định nghĩa · The amount you must pay for insurance coverage.
“The premium due is payable by the 1st.”Phí bảo hiểm đến hạn phải nộp trước ngày 1.
“An overdue premium may lapse your policy.”Phí bảo hiểm quá hạn có thể làm hợp đồng mất hiệu lực.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'premium due' khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · 'Premium due' hay xuất hiện trong thư nhắc thanh toán (billing notice) — đề TOEIC Part 7 dạng letter.