Kho từ › insurance › premium due

premium due

B1 n. 📁 insurance TOEIC
phí bảo hiểm đến hạn
UK /ˈpriː.mi.əm djuː/ · US /ˈpriː.mi.əm djuː/
The amount you must pay for insurance coverage.
The premium due is payable by the 1st.
→ Phí bảo hiểm đến hạn phải nộp trước ngày 1.
An overdue premium may lapse your policy.→ Phí bảo hiểm quá hạn có thể làm hợp đồng mất hiệu lực.
Đồng nghĩa
payment duepremium payable
Collocations
premium due dateoverdue premiumpremium due noticepay premium duepremium due amount
Họ từ
premiumdueoverdue
🎯 IELTS: Sử dụng 'premium due' khi nói về tài chính trong IELTS.
'Premium due' hay xuất hiện trong thư nhắc thanh toán (billing notice) — đề TOEIC Part 7 dạng letter.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...