Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tableware

/ˈteɪ.bəl.wer/ B1 TOEIC phổ biến #2974

Nghĩa

đồ dùng trên bàn ăn (dao, nĩa, ly, đĩa) n.

Định nghĩa · Items used for eating and drinking at a table.

“The event coordinator arranged the tableware before guests arrived.”Người điều phối sự kiện sắp xếp đồ dùng bàn ăn trước khi khách đến.

“Fine tableware is provided at all banquet tables.”Đồ dùng bàn ăn cao cấp được cung cấp tại tất cả các bàn tiệc.

Cấu tạoTừ 'tableware' kết hợp giữa 'table' và 'ware'.

Mẹo IELTS · Mô tả đồ dùng bàn ăn để thể hiện sự trang trọng.

Ghi chú · Tableware = toàn bộ đồ dùng bàn ăn. Cutlery = dao nĩa thìa. Crockery = bát đĩa. Trong catering hay dùng 'tableware rental'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...