tableware
Nghĩa
Định nghĩa · Items used for eating and drinking at a table.
“The event coordinator arranged the tableware before guests arrived.”Người điều phối sự kiện sắp xếp đồ dùng bàn ăn trước khi khách đến.
“Fine tableware is provided at all banquet tables.”Đồ dùng bàn ăn cao cấp được cung cấp tại tất cả các bàn tiệc.
Mẹo IELTS · Mô tả đồ dùng bàn ăn để thể hiện sự trang trọng.
Ghi chú · Tableware = toàn bộ đồ dùng bàn ăn. Cutlery = dao nĩa thìa. Crockery = bát đĩa. Trong catering hay dùng 'tableware rental'.