Kho từ › dining catering › tableware

tableware

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
đồ dùng trên bàn ăn (dao, nĩa, ly, đĩa)
UK /ˈteɪ.bəl.wer/ · US /ˈteɪ.bəl.wer/
Items used for eating and drinking at a table.
The event coordinator arranged the tableware before guests arrived.
→ Người điều phối sự kiện sắp xếp đồ dùng bàn ăn trước khi khách đến.
Fine tableware is provided at all banquet tables.→ Đồ dùng bàn ăn cao cấp được cung cấp tại tất cả các bàn tiệc.
Cấu tạo
Từ 'tableware' kết hợp giữa 'table' và 'ware'.
Đồng nghĩa
cutlerycrockerydinnerware
Collocations
fine tablewaretableware rentaltableware arrangementsilver tablewaretableware set
🎯 IELTS: Mô tả đồ dùng bàn ăn để thể hiện sự trang trọng.
Tableware = toàn bộ đồ dùng bàn ăn. Cutlery = dao nĩa thìa. Crockery = bát đĩa. Trong catering hay dùng 'tableware rental'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...