Kho từ › dining catering › beverage

beverage

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
UK /ˈbev.ɚ.ɪdʒ/ · US /ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
A beverage is a drink, especially a formal or fancy one.
Alcoholic beverages are not included in the package.
→ Đồ uống có cồn không bao gồm trong gói dịch vụ.
Please help yourself to beverages at the bar.→ Xin mời tự lấy đồ uống tại quầy bar.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ tiếng Pháp 'bevrage'.
Đồng nghĩa
drink
Collocations
soft beveragealcoholic beveragebeverage servicecomplimentary beveragebeverage menu
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả đồ uống trong IELTS.
Từ trang trọng hơn 'drink'. Hay gặp trong TOEIC: 'beverages will be served' hoặc 'beverage station'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...