EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › beverage
beverage
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
UK /ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
·
US /ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
A beverage is a drink, especially a formal or fancy one.
Alcoholic beverages are not included in the package.
→ Đồ uống có cồn không bao gồm trong gói dịch vụ.
Please help yourself to beverages at the bar.
→ Xin mời tự lấy đồ uống tại quầy bar.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ tiếng Pháp 'bevrage'.
Đồng nghĩa
drink
Collocations
soft beverage
alcoholic beverage
beverage service
complimentary beverage
beverage menu
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả đồ uống trong IELTS.
Từ trang trọng hơn 'drink'. Hay gặp trong TOEIC: 'beverages will be served' hoặc 'beverage station'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
dietary
/ˈdaɪ.ə.ter.i/
liên quan đến chế độ ăn uống
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...