Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cuisine

/kwɪˈziːn/ B1 TOEIC phổ biến #2953

Nghĩa

ẩm thực, phong cách nấu ăn n.

Định nghĩa · A style or method of cooking food.

“The restaurant offers authentic French cuisine.”Nhà hàng phục vụ ẩm thực Pháp chính thống.

“Our chef specializes in Asian fusion cuisine.”Đầu bếp của chúng tôi chuyên về ẩm thực fusion châu Á.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả món ăn trong IELTS Writing.

Ghi chú · Đọc /kwɪˈziːn/, không đọc như 'cousin'. Chỉ phong cách/truyền thống nấu ăn, không dùng cho bữa ăn cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...