Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

appetizer

/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/ B1 TOEIC phổ biến #2958

Nghĩa

món khai vị n.

Định nghĩa · A small dish served before the main meal.

“Soup or salad is served as an appetizer.”Súp hoặc salad được phục vụ như món khai vị.

“The appetizer platter was shared among the table.”Đĩa khai vị được chia sẻ cho cả bàn.

Đồng nghĩa starterhors d'oeuvre
Cấu tạoTừ 'appetite' (thèm ăn) + 'izer' (người hoặc vật làm gì đó)

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.

Ghi chú · US: appetizer; UK: starter. Trong TOEIC dùng 'appetizer' (đề thi Mỹ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...