EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › appetizer
appetizer
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
món khai vị
UK /ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
·
US /ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
A small dish served before the main meal.
Soup or salad is served as an appetizer.
→ Súp hoặc salad được phục vụ như món khai vị.
The appetizer platter was shared among the table.
→ Đĩa khai vị được chia sẻ cho cả bàn.
Cấu tạo
Từ 'appetite' (thèm ăn) + 'izer' (người hoặc vật làm gì đó)
Đồng nghĩa
starter
hors d'oeuvre
Collocations
serve an appetizer
appetizer platter
appetizer menu
complimentary appetizer
light appetizer
Họ từ
appetite (n.) cảm giác thèm ăn
appetizing (adj.) hấp dẫn, ngon miệng
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
US: appetizer; UK: starter. Trong TOEIC dùng 'appetizer' (đề thi Mỹ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
dietary
/ˈdaɪ.ə.ter.i/
liên quan đến chế độ ăn uống
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...