catering
Nghĩa
Định nghĩa · A service that provides food for events.
“We hired a catering company for the party.”Chúng tôi thuê công ty cung cấp tiệc cho buổi tiệc.
“Catering will be provided at the seminar.”Sẽ có phục vụ ăn uống tại hội thảo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả dịch vụ ăn uống trong bài viết.
Ghi chú · Word-form: cater (v.) → catering (n.). 'Cater for/to' = phục vụ cho.