EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › catering
catering
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
UK /ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
·
US /ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
A service that provides food for events.
We hired a catering company for the party.
→ Chúng tôi thuê công ty cung cấp tiệc cho buổi tiệc.
Catering will be provided at the seminar.
→ Sẽ có phục vụ ăn uống tại hội thảo.
Cấu tạo
Từ 'cater' (cung cấp) + 'ing' (hành động)
Đồng nghĩa
food service
meal provision
Collocations
catering service
catering company
provide catering
catering staff
catering menu
Họ từ
cater (v.) phục vụ ăn uống
caterer (n.) người/công ty cung cấp tiệc
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả dịch vụ ăn uống trong bài viết.
Word-form: cater (v.) → catering (n.). 'Cater for/to' = phục vụ cho.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
dietary
/ˈdaɪ.ə.ter.i/
liên quan đến chế độ ăn uống
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...