Kho từ › dining catering › entrée

entrée

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
món chính
UK /ˈɒn.treɪ/ · US /ˈɒn.treɪ/
The main dish served in a meal.
Please select your entrée from the menu provided.
→ Vui lòng chọn món chính từ thực đơn được cung cấp.
The entrée came with seasonal vegetables and rice.→ Món chính đi kèm với rau theo mùa và cơm.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
main coursemain dish
Collocations
entrée selectionentrée optionchoose an entréeentrée portionentrée price
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả thực đơn trong IELTS.
Trong Mỹ: entrée = món chính (main course). Trong Anh/Pháp: entrée = món khai vị. TOEIC dùng nghĩa Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...