Kho từ › dining catering › host

host

B1 n./v. 📁 dining catering TOEIC
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
UK /hoʊst/ · US /hoʊst/
A person who organizes an event or a gathering.
The company will host a dinner for all employees.
→ Công ty sẽ tổ chức bữa tối cho toàn thể nhân viên.
The host greeted every guest at the entrance.→ Chủ tiệc chào đón từng vị khách tại lối vào.
Đồng nghĩa
organizeremcee (MC)
Collocations
host an eventevent hosthost countrygracious hostco-host
Họ từ
hostess (n.) nữ chủ tiệchosting (n.) việc tổ chức
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.
Host (v.) = tổ chức sự kiện. Host (n.) = người chủ trì. Không nhầm với 'ghost host' (MC ẩn danh).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...