Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

host

/hoʊst/ B1 TOEIC phổ biến #2957

Nghĩa

chủ tiệc; tổ chức (sự kiện) n./v.

Định nghĩa · A person who organizes an event or a gathering.

“The company will host a dinner for all employees.”Công ty sẽ tổ chức bữa tối cho toàn thể nhân viên.

“The host greeted every guest at the entrance.”Chủ tiệc chào đón từng vị khách tại lối vào.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Host (v.) = tổ chức sự kiện. Host (n.) = người chủ trì. Không nhầm với 'ghost host' (MC ẩn danh).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...