host
Nghĩa
Định nghĩa · A person who organizes an event or a gathering.
“The company will host a dinner for all employees.”Công ty sẽ tổ chức bữa tối cho toàn thể nhân viên.
“The host greeted every guest at the entrance.”Chủ tiệc chào đón từng vị khách tại lối vào.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Host (v.) = tổ chức sự kiện. Host (n.) = người chủ trì. Không nhầm với 'ghost host' (MC ẩn danh).