banquet
Nghĩa
Định nghĩa · A large formal meal for many people.
“The award ceremony ended with a formal banquet.”Lễ trao giải kết thúc bằng một bữa tiệc trọng thể.
“We reserved the banquet hall for fifty guests.”Chúng tôi đặt hội trường tiệc cho năm mươi khách.
Mẹo IELTS · Mô tả tiệc lớn trong bài nói.
Ghi chú · Khác 'dinner party' (tiệc nhỏ thân mật). Banquet = sự kiện quy mô lớn, thường có nghi lễ.