Kho từ › dining catering › banquet

banquet

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
UK /ˈbæŋ.kwɪt/ · US /ˈbæŋ.kwɪt/
A large formal meal for many people.
The award ceremony ended with a formal banquet.
→ Lễ trao giải kết thúc bằng một bữa tiệc trọng thể.
We reserved the banquet hall for fifty guests.→ Chúng tôi đặt hội trường tiệc cho năm mươi khách.
Đồng nghĩa
feastgala dinner
Collocations
banquet hallbanquet roomformal banquetannual banquetbanquet facilities
🎯 IELTS: Mô tả tiệc lớn trong bài nói.
Khác 'dinner party' (tiệc nhỏ thân mật). Banquet = sự kiện quy mô lớn, thường có nghi lễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...