Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

readership

/ˈriː.dər.ʃɪp/ B1 TOEIC phổ biến #3064

Nghĩa

lượng độc giả, số người đọc n.

Định nghĩa · The total number of readers or audience for a publication.

“The magazine doubled its readership in two years.”Tạp chí đã tăng gấp đôi lượng độc giả trong hai năm.

“Online content expanded the paper's readership globally.”Nội dung trực tuyến mở rộng lượng độc giả của tờ báo ra toàn cầu.

Mẹo IELTS · Nói về lượng độc giả để thể hiện sự ảnh hưởng trong IELTS.

Ghi chú · 'Readership' là danh từ không đếm được chỉ tập hợp độc giả; khác với 'circulation' (số bản in phát hành).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...