readership
Nghĩa
Định nghĩa · The total number of readers or audience for a publication.
“The magazine doubled its readership in two years.”Tạp chí đã tăng gấp đôi lượng độc giả trong hai năm.
“Online content expanded the paper's readership globally.”Nội dung trực tuyến mở rộng lượng độc giả của tờ báo ra toàn cầu.
Mẹo IELTS · Nói về lượng độc giả để thể hiện sự ảnh hưởng trong IELTS.
Ghi chú · 'Readership' là danh từ không đếm được chỉ tập hợp độc giả; khác với 'circulation' (số bản in phát hành).