press release
Nghĩa
Định nghĩa · An official statement to the media.
“The firm issued a press release about the acquisition.”Công ty phát đi thông cáo báo chí về vụ mua lại.
“Journalists received the press release by email.”Các nhà báo nhận được thông cáo báo chí qua email.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'press release' khi nói về thông tin công ty.
Ghi chú · 'Press release' là tài liệu PR chính thức — thường có định dạng: tiêu đề, ngày phát hành, nội dung, thông tin liên hệ.