Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

press release

/ˈprɛs rɪˌliːs/ B1 TOEIC phổ biến #3075

Nghĩa

thông cáo báo chí n.

Định nghĩa · An official statement to the media.

“The firm issued a press release about the acquisition.”Công ty phát đi thông cáo báo chí về vụ mua lại.

“Journalists received the press release by email.”Các nhà báo nhận được thông cáo báo chí qua email.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'press release' khi nói về thông tin công ty.

Ghi chú · 'Press release' là tài liệu PR chính thức — thường có định dạng: tiêu đề, ngày phát hành, nội dung, thông tin liên hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...