Từ vựng B1

Chủ đề health insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

preventive care

/prɪˈvɛn.tɪv kɛr/ B1 TOEIC phổ biến #3184

Nghĩa

chăm sóc dự phòng (kiểm tra sức khỏe định kỳ, tiêm phòng) n.

Định nghĩa · Healthcare aimed at preventing illness or disease.

“Preventive care visits are usually fully covered.”Các lần khám chăm sóc dự phòng thường được chi trả toàn bộ.

“Annual checkups are classified as preventive care.”Khám sức khỏe hàng năm được phân loại là chăm sóc dự phòng.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sức khỏe.

Ghi chú · Theo ACA, 'preventive care' như khám định kỳ và tiêm phòng phải được bảo hiểm chi trả miễn phí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...