preventive care
Nghĩa
Định nghĩa · Healthcare aimed at preventing illness or disease.
“Preventive care visits are usually fully covered.”Các lần khám chăm sóc dự phòng thường được chi trả toàn bộ.
“Annual checkups are classified as preventive care.”Khám sức khỏe hàng năm được phân loại là chăm sóc dự phòng.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sức khỏe.
Ghi chú · Theo ACA, 'preventive care' như khám định kỳ và tiêm phòng phải được bảo hiểm chi trả miễn phí.